Trung tâm chống độc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Trung tâm chống độc là cơ sở y tế chuyên trách tiếp nhận, đánh giá và xử trí các trường hợp phơi nhiễm hay ngộ độc do hóa chất, thuốc, thực phẩm hoặc tác nhân sinh học trong cộng đồng. Trung tâm này giữ vai trò cung cấp tư vấn khẩn cấp, hỗ trợ chẩn đoán và điều phối điều trị nhằm giảm biến chứng và nâng cao hiệu quả quản lý các sự cố liên quan đến độc chất.

Khái niệm về trung tâm chống độc

Trung tâm chống độc (Poison Control Center) là cơ sở y tế chuyên trách tiếp nhận, đánh giá và xử trí các trường hợp ngộ độc ở nhiều mức độ khác nhau, từ phơi nhiễm nhẹ cho đến ngộ độc cấp tính đe dọa tính mạng. Các trung tâm này vận hành dựa trên nền tảng kiến thức độc chất học lâm sàng, hóa sinh, sinh lý bệnh và cấp cứu y khoa, nhằm đảm bảo khả năng phản ứng nhanh trước các tác nhân độc hại trong cộng đồng. Trung tâm chống độc thường hoạt động liên tục 24/7 để đáp ứng nhu cầu tư vấn và hỗ trợ khẩn cấp, đặc biệt trong các sự cố hóa chất hoặc các tình huống có số lượng lớn người bị phơi nhiễm. Nguồn tham khảo: CDC – Centers for Disease Control and Prevention.

Hoạt động chính của trung tâm chống độc bao gồm xác định loại độc chất, đánh giá mức độ phơi nhiễm, hướng dẫn sơ cứu ban đầu và điều phối hỗ trợ y tế cho bệnh viện hoặc cơ sở cấp cứu. Việc này đòi hỏi hệ thống thông tin độc chất hiện đại, khả năng lưu trữ dữ liệu lớn và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm sâu trong phân tích độc chất. Chức năng hỗ trợ từ xa giúp giảm số ca nhập viện không cần thiết và tối ưu hóa nguồn lực y tế, đặc biệt trong các khu vực có điều kiện chăm sóc sức khỏe hạn chế.

Trung tâm chống độc còn đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu xu hướng ngộ độc trong cộng đồng, xây dựng các cảnh báo nguy cơ và tham gia soạn thảo các khuyến cáo y tế quốc gia. Nhiều trung tâm duy trì hệ thống cơ sở dữ liệu độc chất lớn, cho phép theo dõi sự xuất hiện của các chất độc mới hoặc các mẫu hình ngộ độc bất thường. Một số trung tâm còn có chức năng xét nghiệm độc chất và phân tích mẫu sinh học, hỗ trợ công tác pháp y hoặc điều tra y tế công cộng.

Bảng sau minh họa các chức năng cốt lõi của một trung tâm chống độc hiện đại:

Chức năng Mô tả
Tư vấn khẩn cấp Cung cấp hướng dẫn xử trí ban đầu qua điện thoại 24/7
Đánh giá độc chất Phân tích triệu chứng và tiền sử để xác định tác nhân gây độc
Điều phối cấp cứu Hỗ trợ chuyển tuyến và liên hệ các đơn vị chuyên môn
Nghiên cứu & giám sát Theo dõi xu hướng ngộ độc và phát triển khuyến cáo y tế

Phân loại các dạng trung tâm chống độc

Trung tâm chống độc được tổ chức thành nhiều cấp độ nhằm đáp ứng nhu cầu chuyên môn và phạm vi quản lý độc chất khác nhau. Ở cấp quốc gia, các trung tâm chống độc quốc gia chịu trách nhiệm điều phối hoạt động giữa các vùng, xây dựng chuẩn mực chuyên môn và kết nối với các tổ chức quốc tế. Ở cấp khu vực, các trung tâm tập trung vào hỗ trợ bệnh viện địa phương và xử lý các sự cố độc chất quy mô vừa và nhỏ. Ngoài ra, nhiều bệnh viện tuyến cuối cũng vận hành đơn vị chống độc chuyên sâu với năng lực xét nghiệm và điều trị nâng cao. Nguồn tham khảo: WHO – Poisoning.

Một số trung tâm có tính chuyên biệt và tập trung vào từng lĩnh vực độc chất học cụ thể. Trung tâm chống độc hóa chất công nghiệp xử lý phơi nhiễm khí độc, dung môi và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Trung tâm chống độc thuốc bảo vệ thực vật tập trung vào các ngộ độc phospho hữu cơ, carbamate hoặc hóa chất diệt cỏ. Một số cơ sở khác chuyên tiếp nhận ngộ độc thuốc kê đơn, thuốc quá liều hoặc các chất gây nghiện.

Danh mục ví dụ về phân loại trung tâm chống độc:

  • Trung tâm chống độc quốc gia
  • Trung tâm chống độc khu vực
  • Đơn vị chống độc thuộc bệnh viện tuyến trung ương
  • Trung tâm chống độc chuyên ngành (hóa chất, thuốc, nông dược, sinh học)

Bảng so sánh dưới đây mô tả sự khác nhau giữa các loại trung tâm:

Loại trung tâm Phạm vi Năng lực chuyên môn Ví dụ
Quốc gia Toàn quốc Cao nhất, có mạng lưới trợ giúp Điều phối sự cố hóa chất lớn
Khu vực Nhiều tỉnh/thành Khá cao, hỗ trợ chuyên môn Xử lý vụ ngộ độc tập thể vừa
Bệnh viện Nội viện Chẩn đoán & điều trị trực tiếp Ngộ độc hóa chất sinh hoạt

Nhiệm vụ và chức năng chính

Chức năng quan trọng nhất của trung tâm chống độc là tiếp nhận và xử trí lâm sàng cho các trường hợp ngộ độc. Các bước bao gồm đánh giá đường phơi nhiễm, nhận diện triệu chứng cảnh báo, thực hiện các xét nghiệm ban đầu và đề xuất biện pháp giải độc phù hợp. Trung tâm còn đảm nhiệm vai trò tư vấn từ xa cho người dân, giúp hướng dẫn sơ cứu tại chỗ nhằm hạn chế biến chứng trước khi bệnh nhân đến cơ sở y tế. Nguồn tham khảo: U.S. EMS – Emergency Medical Services.

Các nhiệm vụ khác bao gồm lưu trữ dữ liệu các trường hợp ngộ độc, phân tích xu hướng độc chất và xây dựng khuyến cáo an toàn. Trung tâm chống độc thường phối hợp với cơ quan y tế dự phòng, cơ quan quản lý môi trường và các đơn vị cứu hộ trong ứng phó sự cố hóa chất. Tại nhiều quốc gia, các trung tâm còn đảm nhận vai trò đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên y tế liên quan đến độc chất học.

Danh sách nhiệm vụ cốt lõi:

  • Tiếp nhận và đánh giá mức độ ngộ độc
  • Hướng dẫn sơ cứu và hỗ trợ cấp cứu từ xa
  • Phối hợp vận chuyển và chuyển tuyến bệnh nhân
  • Giám sát nguy cơ độc chất trong cộng đồng
  • Nghiên cứu độc chất và báo cáo y tế

Phân loại độc chất thường gặp

Các trung tâm chống độc xử lý nhiều nhóm độc chất khác nhau, trong đó phổ biến nhất là độc chất hóa học, độc chất sinh học, độc chất thuốc và độc chất môi trường. Mỗi nhóm độc chất có cơ chế gây hại riêng, biểu hiện lâm sàng đặc trưng và yêu cầu các biện pháp giải độc khác nhau. Trung tâm chống độc lưu trữ dữ liệu độc chất để tra cứu nhanh, giúp rút ngắn thời gian xử trí và nâng cao hiệu quả điều trị. Nguồn: PubChem – NIH.

Một số độc chất có độc tính cao như cyanide, methanol, thuốc trừ sâu nhóm phospho hữu cơ hoặc chất ma túy tổng hợp có thể gây suy hô hấp, rối loạn tim mạch hoặc tổn thương thần kinh trung ương trong thời gian rất ngắn. Ngoài ra, các độc chất sinh hoạt như chất tẩy rửa, dung môi hoặc thuốc giảm đau quá liều cũng chiếm tỷ lệ lớn trong các ca ngộ độc tại gia đình. Việc phân loại rõ ràng giúp ưu tiên các biện pháp xử trí nhanh nhất và định hướng sử dụng thuốc giải độc phù hợp.

Ví dụ phân loại độc chất:

  • Độc chất hóa học: khí độc, kim loại nặng, dung môi
  • Độc chất sinh học: nọc độc động vật, độc tố tự nhiên
  • Độc chất thuốc: thuốc kê đơn, thuốc quá liều, chất kích thích
  • Độc chất môi trường: nấm độc, hóa chất công nghiệp

Phương pháp chẩn đoán ngộ độc

Chẩn đoán ngộ độc trong các trung tâm chống độc dựa trên sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, tiền sử phơi nhiễm và kết quả xét nghiệm độc chất. Các triệu chứng thường xuất hiện nhanh hoặc chậm tùy vào loại độc chất, đường xâm nhập và cơ địa người bệnh. Việc đánh giá đúng mức độ nặng nhẹ của ngộ độc giúp xác định hướng điều trị thích hợp, tránh biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, tổn thương gan, rối loạn nhịp tim hoặc tổn thương thần kinh trung ương. Nguồn tham khảo: NIH – Medical Toxicology Resources.

Các kỹ thuật xét nghiệm độc chất hiện đại gồm phân tích máu, phân tích nước tiểu, sắc ký khí khối phổ (GC-MS), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và phương pháp miễn dịch hóa học. GC-MS cho phép định danh chính xác nhiều độc chất cùng lúc, đặc biệt là thuốc gây nghiện, dung môi hữu cơ và hợp chất công nghiệp. Trong khi đó, HPLC hỗ trợ định lượng nồng độ độc chất trong các mẫu sinh học một cách nhạy và chính xác, giúp theo dõi hiệu quả điều trị và dự báo tiến triển bệnh nhân.

Danh mục một số kỹ thuật chẩn đoán phổ biến:

  • Sinh hóa máu và đánh giá chức năng gan, thận.
  • Định lượng các ion và khí máu động mạch.
  • Phân tích độc chất bằng GC-MS hoặc HPLC.
  • Chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ như X-quang, CT hoặc MRI khi nghi ngờ tổn thương cơ quan.

Bảng minh họa độ phù hợp của các phương pháp xét nghiệm:

Phương pháp Ưu điểm Hạn chế
GC-MS Độ chính xác cao, nhận diện đa chất Thời gian phân tích dài, giá thành cao
HPLC Định lượng chính xác, phù hợp theo dõi bệnh nhân Cần mẫu sạch và quy trình chuẩn
Xét nghiệm nhanh Kết quả tức thì Độ nhạy và đặc hiệu thấp hơn

Phương pháp điều trị và giải độc

Điều trị ngộ độc được tiến hành theo nguyên tắc bảo vệ chức năng sống, loại bỏ độc chất và sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu khi có thể. Trong giai đoạn đầu, bác sĩ tập trung ổn định đường thở, hô hấp và tuần hoàn. Tiếp theo, các kỹ thuật như than hoạt, rửa dạ dày, truyền dịch, lợi tiểu cưỡng bức hoặc lọc máu được áp dụng tùy theo độc chất và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Công thức dược động học được sử dụng để mô phỏng quá trình đào thải độc chất và ước tính thời gian hồi phục: C(t)=C0ektC(t) = C_0 e^{-kt}

Thuốc giải độc đặc hiệu là một trong những công cụ quan trọng nhất. Ví dụ, naloxone dùng cho ngộ độc opioid, atropine và pralidoxime dùng cho ngộ độc phospho hữu cơ, ethanol hoặc fomepizole dùng cho ngộ độc methanol. Một số trường hợp cần điều trị hỗ trợ dài hạn, đặc biệt với các độc chất gây tổn thương gan hoặc thận. Trong môi trường bệnh viện, điều trị thường đi kèm với theo dõi liên tục để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm biến chứng.

Danh sách các biện pháp thường dùng:

  • Than hoạt: hấp phụ độc chất trong đường tiêu hóa.
  • Rửa dạ dày: chỉ định trong ngộ độc sớm và có chất độc nguy hiểm.
  • Lọc máu: loại bỏ độc chất tan trong nước có trọng lượng phân tử thấp.
  • Thuốc giải độc: sử dụng tùy theo chất độc đặc hiệu.

Phòng ngừa và kiểm soát ngộ độc

Phòng ngừa ngộ độc là nhiệm vụ quan trọng của trung tâm chống độc nhằm giảm tỷ lệ mắc mới và hạn chế sự xuất hiện của các vụ ngộ độc tập thể. Các chương trình giáo dục cộng đồng giúp nâng cao nhận thức về nguy cơ tiếp xúc với hóa chất, thuốc và thực phẩm kém an toàn. Trung tâm chống độc thường ban hành khuyến cáo an toàn trong lưu trữ hóa chất, sử dụng thuốc không kê đơn và xử lý đúng cách các chất có độc tính cao. Nguồn: Environmental Protection Agency (EPA).

Các trung tâm duy trì hệ thống giám sát ngộ độc giúp phát hiện sớm xu hướng tăng bất thường của một loại độc chất trong cộng đồng. Ví dụ, khi số ca ngộ độc methanol tăng cao, trung tâm có thể cảnh báo các cơ quan chức năng về nguy cơ phân phối rượu giả. Trong trường hợp xảy ra sự cố hóa chất lớn, trung tâm hỗ trợ thiết lập phạm vi cách ly, hướng dẫn sơ tán và đưa ra biện pháp bảo hộ cho cộng đồng.

Danh mục các biện pháp phòng ngừa hiệu quả:

  • Giáo dục cộng đồng về an toàn thực phẩm và hóa chất.
  • Kiểm soát chất lượng sản phẩm tiêu dùng.
  • Tăng cường cảnh báo độc chất trong môi trường làm việc.
  • Giám sát nguy cơ phơi nhiễm độc chất theo thời gian thực.

Hợp tác quốc tế và nghiên cứu khoa học

Nhiều trung tâm chống độc là một phần của mạng lưới hợp tác toàn cầu trong lĩnh vực độc chất học lâm sàng. Việc chia sẻ dữ liệu ngộ độc, báo cáo các trường hợp hiếm và cùng nghiên cứu tác nhân độc chất mới giúp nâng cao chất lượng điều trị và sự hiểu biết về độc chất. Các tổ chức quốc tế như International Pollutants Elimination Network (IPEN) đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các trung tâm trên toàn cầu để thúc đẩy nghiên cứu và chính sách công. Nguồn: IPEN – International Pollutants Elimination Network.

Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực độc chất bao gồm phát triển thuốc giải độc mới, tìm hiểu cơ chế gây độc của các chất mới xuất hiện và đánh giá tác động lâu dài của phơi nhiễm liều thấp. Các trung tâm chống độc có phòng thí nghiệm chuyên sâu thường tiến hành phân tích mẫu sinh học để phát hiện các hợp chất khó nhận diện. Hoạt động nghiên cứu giúp cải thiện hướng dẫn điều trị và nâng cao mức độ sẵn sàng khi xuất hiện mối đe dọa độc chất mới.

Hợp tác nghiên cứu mang lại nhiều lợi ích:

  • Theo dõi xu hướng độc chất emerging toxins.
  • Chia sẻ kết quả phân tích độc chất giữa các quốc gia.
  • Thúc đẩy nghiên cứu thuốc giải độc mới.
  • Cải thiện quy trình ứng phó sự cố hóa chất quy mô lớn.

Ứng dụng công nghệ trong hoạt động chống độc

Trung tâm chống độc hiện đại áp dụng nhiều công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán, theo dõi và điều trị ngộ độc. Hệ thống cơ sở dữ liệu độc chất điện tử giúp truy xuất nhanh thông tin độc tính, liều gây độc, đường chuyển hóa và khuyến cáo điều trị. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích triệu chứng, gợi ý tác nhân nghi ngờ và dự báo diễn tiến bệnh nhân dựa trên dữ liệu lớn. Nguồn: U.S. Food and Drug Administration.

Hệ thống cảnh báo nhanh cho phép phát hiện sớm các vụ ngộ độc tập thể nhờ phân tích mô hình báo cáo từ bệnh viện và cộng đồng. Hồ sơ bệnh án điện tử giúp theo dõi lịch sử điều trị và giảm sai sót trong kê đơn thuốc giải độc. Một số trung tâm còn triển khai công nghệ theo dõi từ xa như telemedicine để hỗ trợ bệnh viện vùng sâu vùng xa xử trí các trường hợp ngộ độc nặng.

Các ứng dụng công nghệ tiêu biểu:

  • Hệ thống cảnh báo độc chất tự động.
  • AI hỗ trợ chẩn đoán và phân tích triệu chứng.
  • Cơ sở dữ liệu độc chất chuẩn hóa.
  • Kết nối telehealth giữa trung tâm và bệnh viện tuyến dưới.

Tài liệu tham khảo

  1. NIH – Medical Toxicology Resources. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/
  2. U.S. Environmental Protection Agency. https://www.epa.gov
  3. International Pollutants Elimination Network. https://ipen.org
  4. U.S. Food and Drug Administration. https://www.fda.gov

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề trung tâm chống độc:

ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ VÀ CÁC TÁC NHÂN GÂY NGỘ ĐỘC CẤP Ở TRẺ EM TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 501 Số 2 - 2021
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm dịch tễ và tác nhân thường gây ngộ độc cấp ở trẻ em tại Trung tâm chống độc bệnh viện Bạch Mai. Đối tượng và phương pháp: nghiên cứu cắt ngang trên 200 bệnh nhân ngộ độc cấp dưới 18 tuổi điều trị tại Trung tâm chống độc bệnh viện Bạch Mai từ 7/2014 đến 6/2015. Kết quả: tuổi trung bình là 14,4±3,94 tuổi, gặp nhiều nhất là nhóm tuổi vị thành niên (63,5%). Tỉ lệ nam/nữ là 1,1... hiện toàn bộ
#ngộ độc cấp #trẻ em #trung tâm chống độc
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG HỘI CHỨNG CAI RƯỢU NẶNG ĐIỀU TRỊ TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 501 Số 1 - 2021
Mục tiêu: Nhận xét đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng hội chứng cai rượu nặng. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả trên 38 bệnh nhân có hội chứng cai rượu nặng với điểm CIWA-Ar≥20 điều trị tại Trung tâm chống độc bệnh viện Bạch Mai từ 1/2018 đến tháng 7/2018. Kết quả: 100% gặp ở nam giới; tuổi trung bình 47,6±12,6; chủ yếu từ 40-60 tuổi (68,4%), thời gian nghiện rượu dài 18,7± 8,55năm; uống 50... hiện toàn bộ
#hội chứng cai #thang điểm CIWA-Ar
THỰC TRẠNG NUÔI DƯỠNG NGƯỜI BỆNH NGỘ ĐỘC DO RẮN CẮN TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 513 Số 2 - 2022
Mục tiêu: Mô tả thực trạng nuôi dưỡng người bệnh bị rắn độc cắn tại Trung tâm chống độc - Bệnh viện Bạch Mai. Phương pháp: Nghiên cứu mô tả tiến cứu trên 151 người bệnh rắn độc cắn điều trị tại Trung tâm chống độc Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 12/2020 - tháng 6/2021. Kết quả: Trong số bệnh nhân nghiên cứu, nam chiếm chiếm đa số (62,91%). Tuổi trung bình là 42,82±15,95. Có 84,1% người bệnh được thực ... hiện toàn bộ
#dinh dưỡng #rắn độc cắn
TIẾN TRIỂN CỦA TỔN THƯƠNG THẬN CẤP Ở BỆNH NHÂN NGỘ ĐỘC CẤP TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC, BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 500 Số 2 - 2021
Mục tiêu: Đánh giá tiến triển của tổn thương thận cấp và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân ngộ độc cấp”. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả tiến cứu trên 73 bệnh nhân ngộ độc cấp có tổn thương thận cấp điều trị tại Trung tâm Chống độc, bệnh viện Bạch Mai từ tháng 7/2019 đến 7/2020. Các biến số nghiên cứu được thu  thập theo mẫu bệnh án thống nhất, tổn thương thận cấp được chẩn đoán khi k... hiện toàn bộ
#Ngộ độc cấp #tổn thương thận cấp
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG NGỘ ĐỘC MỘT SỐ MA TÚY TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 502 Số 1 - 2021
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ngộ độc ma túy không phải nhóm opi tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả 72bệnh nhân ngộ độc ma túy không phải nhóm opiđiều trị tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 1/2017 đến 6/2019. Kết quả: Loại ma túy thường gặp: Amphetamin (29,2%), MET (22,2%), MDMA (19,4%), THC (20,8%... hiện toàn bộ
#ngộ độc ma túy
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN NGỘ ĐỘC CẦN SA, CẦN SA TỔNG HỢP TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 508 Số 2 - 2021
Mục tiêu: mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ngộ độc cần sa (THC) và một số cần sa tổng hợp (CSTH). Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: nghiên cứu mô tả tiến cứu trên 48 bệnh nhân được chẩn đoán ngộ độc cấp cần sa, cần sa tổng hợp điều trị tại Trung tâm chống độc Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 2/2020 đến 8/2021. Kết quả: Trong số bệnh nhân nghiên cứu có 39 bệnh nhân nam (81,3%), tuổi trung bì... hiện toàn bộ
#cần sa #THC #cần sa tổng hợp #ngộ độc cấp
CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH NGỘ ĐỘC CẤP CÓ THỞ MÁY TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI NĂM 2020
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 500 Số 2 - 2021
Mục tiêu: Đánh giá kết quả chăm sóc người bệnh ngộ độc cấp có thở máy tại Trung tâm Chống độc bệnh viện Bạch Mai và xác định một số yếu tố liên quan. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang trên 135 người bệnh ngộ độc cấp có thở máy tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 01/2020 đến 9/2020. Số liệu ghi nhận là kết hợp phiếu thu thập và chăm sóc người bệnh thở máy, bảng kiểm quy... hiện toàn bộ
#chăm sóc thở máy #ngộ độc cấp #điều dưỡng
ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN NGỘ ĐỘC MỘT SỐ MA TÚY TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 501 Số 2 - 2021
Mục tiêu: Nhận xét các biện pháp điều trị bệnh nhân ngộ độc cấp một số ma túy không phải nhóm opi tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả 72 bệnh nhân ngộ độc cấp ma túy không phải nhóm opi điều trị tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 1/2017 đến 6/2019. Kết quả: Các loại ma túy gặp trong nghiên cứu là Amphetamin (29,2%), MET (22,2%), M... hiện toàn bộ
#ngộ độc ma túy #điều trị
NHẬN XÉT CÁC BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ NGỘ ĐỘC CẤP METHANOL TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 500 Số 1 - 2021
Việt Nam chưa có thuốc giải độc đặc hiệu fomepizol, điều trị ngộ độc methanol  vào các biện pháp chính là hồi sức, lọc máu ngoài cơ thể, dùng bicarbonat tích cực và ethanol đường uống. Mục tiêu: Nhận xét tỷ lệ, đặc điểm và kết quả của các biện pháp điều trị áp dụng cho bệnh nhân ngộ độc cấp methanol tại Trung tâm chống độc (TTCĐ). Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả trên 107 bệnh nhân ngộ đ... hiện toàn bộ
#ngộ độc cấp #methanol #điều trị
ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ CỦA NGỘ ĐỘC CẤP MỘT SỐ MA TÚY MỚI TẠI TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 502 Số 2 - 2021
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm dịch tễ của bệnh nhân ngộ độc ma túy mới tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả 72bệnh nhân ngộ độc ma túy mới không phải nhóm opi điều trị tại Trung tâm Chống độc Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 1/2017 đến 6/2019. Kết quả: Chủ yếu gặp ở Nam giới (72,2%);tuổi trung bình là 30,57 ± 9,3 năm; người thất nghiệp 73,6%; trình độ trung ... hiện toàn bộ
#ngộ độc ma túy
Tổng số: 18   
  • 1
  • 2